就業門路

tựu nghiệp môn lộ

Hán Việt: tựu nghiệp môn lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tựu) + (nghiệp) + (môn) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 就業門路 iùyè ménlù n. job opportunities