就個體而言

tựu cá thể nhi ngôn

Hán Việt: tựu cá thể nhi ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (tựu) + (cá) + (thể) + (nhi) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 就個體而言 iù gètǐ ér yán f.e. considering/taking each individually