就人間而言 tựu nhân gian nhi ngôn Hán Việt: tựu nhân gian nhi ngôn Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 人 (nhân) + 間 (gian) + 而 (nhi) + 言 (ngôn)Hán Việttựu nhân gian nhi ngônCấu tạo就 + 人 + 間 + 而 + 言 · tựu + nhân + gian + nhi + ngôn nghĩa thành phần: tựu + nhân + gian + nhi + ngôn Nghĩa EngCihui under God