就個人而言 tựu cá nhân nhi ngôn Hán Việt: tựu cá nhân nhi ngôn Tổng quan {Personally Cấu tạo: 就 (tựu) + 個 (cá) + 人 (nhân) + 而 (nhi) + 言 (ngôn)Hán Việttựu cá nhân nhi ngônCấu tạo就 + 個 + 人 + 而 + 言 · tựu + cá + nhân + nhi + ngôn nghĩa thành phần: tựu + cá + nhân + nhi + ngôn Nghĩa ViệtCihui {Personally