就傷在這裏 tựu thương tại giá lí Hán Việt: tựu thương tại giá lí Tổng quan {My right arm hurts Cấu tạo: 就 (tựu) + 傷 (thương) + 在 (tại) + 這 (giá) + 裏 (lí)Hán Việttựu thương tại giá líCấu tạo就 + 傷 + 在 + 這 + 裏 · tựu + thương + tại + giá + lí nghĩa thành phần: tựu + thương + tại + giá + lí Nghĩa ViệtCihui {My right arm hurts