就到此爲止 tựu đáo thử vi chỉ Hán Việt: tựu đáo thử vi chỉ Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 到 (đáo) + 此 (thử) + 爲 (vi) + 止 (chỉ)Hán Việttựu đáo thử vi chỉCấu tạo就 + 到 + 此 + 爲 + 止 · tựu + đáo + thử + vi + chỉ nghĩa thành phần: tựu + đáo + thử + vi + chỉ Nghĩa EngCihui so much for...