就在嘴邊 tựu tại chủy biên Hán Việt: tựu tại chủy biên Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 在 (tại) + 嘴 (chủy) + 邊 (biên)Hán Việttựu tại chủy biênCấu tạo就 + 在 + 嘴 + 邊 · tựu + tại + chủy + biên nghĩa thành phần: tựu + tại + chủy + biên Nghĩa EngCihui at the tip of one's tongue