就在此刻 tựu tại thử khắc Hán Việt: tựu tại thử khắc Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 在 (tại) + 此 (thử) + 刻 (khắc)Hán Việttựu tại thử khắcCấu tạo就 + 在 + 此 + 刻 · tựu + tại + thử + khắc nghĩa thành phần: tựu + tại + thử + khắc Nghĩa EngCihui right now