就在眼前 tựu tại nhãn tiền Hán Việt: tựu tại nhãn tiền Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 在 (tại) + 眼 (nhãn) + 前 (tiền)Hán Việttựu tại nhãn tiềnCấu tạo就 + 在 + 眼 + 前 · tựu + tại + nhãn + tiền nghĩa thành phần: tựu + tại + nhãn + tiền Nghĩa EngCihui close at hand