就地解決 tựu địa giải quyết Hán Việt: tựu địa giải quyết Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 地 (địa) + 解 (giải) + 決 (quyết)Hán Việttựu địa giải quyếtCấu tạo就 + 地 + 解 + 決 · tựu + địa + giải + quyết nghĩa thành phần: tựu + địa + giải + quyết Nghĩa EngCihui 就地解決 iùdì jiějué v.p. settle/solve right on the spot