就實論虛 jiù shí lùn xū · tựu thật luận hư Hán Việt: tựu thật luận hư · Pinyin: jiù shí lùn xū Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 實 (thật) + 論 (luận) + 虛 (hư)Pinyinjiù shí lùn xūHán Việttựu thật luận hưCấu tạo就 + 實 + 論 + 虛 · tựu + thật + luận + hư nghĩa thành phần: tựu + thật + luận + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 实:指具体工作。就实际工作或具体事情来看政治、方向、路线、人的立场和人生观。