就寢時間 jiù qǐn shí jiān · tựu tẩm thì gian Hán Việt: tựu tẩm thì gian · Pinyin: jiù qǐn shí jiān Tổng quan giờ đi ngủ Cấu tạo: 就 (tựu) + 寢 (tẩm) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinjiù qǐn shí jiānHán Việttựu tẩm thì gianCấu tạo就 + 寢 + 時 + 間 · tựu + tẩm + thì + gian nghĩa thành phần: tựu + tẩm + thì + gian Nghĩa ViệtCihui giờ đi ngủ