就布裁衣 tựu bố tài y Hán Việt: tựu bố tài y Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 布 (bố) + 裁 (tài) + 衣 (y)Hán Việttựu bố tài yCấu tạo就 + 布 + 裁 + 衣 · tựu + bố + tài + y nghĩa thành phần: tựu + bố + tài + y Nghĩa EngCihui 就布裁衣 iùbùcáiyī id. make do