就日望雲

jiù rì wàng yún tựu nhật vọng vân

Hán Việt: tựu nhật vọng vân · Pinyin: jiù rì wàng yún

Tổng quan

Cấu tạo: (tựu) + (nhật) + (vọng) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指贤明的君主恩泽施及万民。后多比喻得近天子。