就業市場

tựu nghiệp thị tràng

Hán Việt: tựu nghiệp thị tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (tựu) + (nghiệp) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 求職者與僱主雙方依據自由意志所發生的僱用關係的機制。

Eng

  • Cihui 就業市場 iùyè shìchǎng n. employment market