就業指數 jiù yè zhǐ shù · tựu nghiệp chỉ sổ Hán Việt: tựu nghiệp chỉ sổ · Pinyin: jiù yè zhǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 業 (nghiệp) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Pinyinjiù yè zhǐ shùHán Việttựu nghiệp chỉ sổCấu tạo就 + 業 + 指 + 數 · tựu + nghiệp + chỉ + sổ nghĩa thành phần: tựu + nghiệp + chỉ + sổ