就業狀況 jiù yè zhuàng kuàng · tựu nghiệp trạng huống Hán Việt: tựu nghiệp trạng huống · Pinyin: jiù yè zhuàng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 業 (nghiệp) + 狀 (trạng) + 況 (huống)Pinyinjiù yè zhuàng kuàngHán Việttựu nghiệp trạng huốngCấu tạo就 + 業 + 狀 + 況 · tựu + nghiệp + trạng + huống nghĩa thành phần: tựu + nghiệp + trạng + huống