就樓磨刀

jiù lóu mó dāo tựu lâu ma đao

Hán Việt: tựu lâu ma đao · Pinyin: jiù lóu mó dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tựu) + (lâu) + (ma) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 就:迁就。比喻用力多,得益少。