就樓磨刀 jiù lóu mó dāo · tựu lâu ma đao Hán Việt: tựu lâu ma đao · Pinyin: jiù lóu mó dāo Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 樓 (lâu) + 磨 (ma) + 刀 (đao)Pinyinjiù lóu mó dāoHán Việttựu lâu ma đaoCấu tạo就 + 樓 + 磨 + 刀 · tựu + lâu + ma + đao nghĩa thành phần: tựu + lâu + ma + đao