就正有道 jiù zhèng yǒu dào · tựu chánh hữu đạo Hán Việt: tựu chánh hữu đạo · Pinyin: jiù zhèng yǒu dào Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 正 (chánh) + 有 (hữu) + 道 (đạo)Pinyinjiù zhèng yǒu dàoHán Việttựu chánh hữu đạoCấu tạo就 + 正 + 有 + 道 · tựu + chánh + hữu + đạo nghĩa thành phần: tựu + chánh + hữu + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向有学问和有道德的人请求指正。