就此打住

tựu thử đả trụ

Hán Việt: tựu thử đả trụ

Tổng quan

Cấu tạo: (tựu) + (thử) + (đả) + (trụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 到此為止、不再繼續。如:「我們就此打住,別再談論這個話題了。」

Eng

  • Cihui 就此打住 iùcǐdǎzhù f.e. stop at this point; stop here and now