就此而論 tựu thử nhi luận Hán Việt: tựu thử nhi luận Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 此 (thử) + 而 (nhi) + 論 (luận)Hán Việttựu thử nhi luậnCấu tạo就 + 此 + 而 + 論 · tựu + thử + nhi + luận nghĩa thành phần: tựu + thử + nhi + luận Nghĩa EngCihui as far as that goes