就湯下麪

jiù tāng xià miàn tựu thang hạ mian3

Hán Việt: tựu thang hạ mian3 · Pinyin: jiù tāng xià miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tựu) + (thang) + (hạ) + (mian3)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻顺势或趁机行事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻顺势或趁便行事。