就熟驾轻 jiù shóu jià qīng · tựu thục giá khinh Hán Việt: tựu thục giá khinh · Pinyin: jiù shóu jià qīng Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 熟 (thục) + 驾 (giá) + 轻 (khinh)Pinyinjiù shóu jià qīngHán Việttựu thục giá khinhCấu tạo就 + 熟 + 驾 + 轻 · tựu + thục + giá + khinh nghĩa thành phần: tựu + thục + giá + khinh