就石磨刀

jiù shí mó dāo tựu thạch ma đao

Hán Việt: tựu thạch ma đao · Pinyin: jiù shí mó dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tựu) + (thạch) + (ma) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 就:迁就。比喻用力多,得益少。