就緒模式 tựu tự mô thức Hán Việt: tựu tự mô thức Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 緒 (tự) + 模 (mô) + 式 (thức)Hán Việttựu tự mô thứcCấu tạo就 + 緒 + 模 + 式 · tựu + tự + mô + thức nghĩa thành phần: tựu + tự + mô + thức Nghĩa EngCihui ready mode