就职业而言

tựu chức nghiệp nhi ngôn

Hán Việt: tựu chức nghiệp nhi ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: 就 (tựu) + 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 而 (nhi) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 về nghề nghiệp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi by trade

Eng

  • Cihui by trade

Từ liên quan

Gần nghĩa

就职典礼 · 就职演讲 · 就职演说 · 就职视事 · 就职仪式 · 就职访问