就职演说

jiù zhí yǎn shuōtựu chức diễn thuyết

Hán Việt: tựu chức diễn thuyết · Pinyin: jiù zhí yǎn shuō

Tổng quan

bài phát biểu nhậm chức

Cấu tạo: 就 (tựu) + 職 (chức) + 演 (diễn) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diễn văn nhậm chức
  • Biên soạn 就職演說 iùzhí yǎnshuō n. inaugural speech M:¹piān

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi acceptance speech

Eng

  • Cihui inaugural speech

Đức

  • Handedict Antrittsrede

Từ liên quan

Gần nghĩa

就职典礼 · 就职演讲 · 演说似地 · 演说家的 · 演说法的 · 就职的 · 演说口吻的 · 演说家