就职视事 jiù zhí shì shì·tựu chức thị sự Hán Việt: tựu chức thị sự · Pinyin: jiù zhí shì shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 视事:旧指办公。指官吏到职工作。 Cấu tạo: 就 (tựu) + 職 (chức) + 視 (thị) + 事 (sự)Pinyinjiù zhí shì shìHán Việttựu chức thị sựCấu tạo就 + 職 + 視 + 事 · tựu + chức + thị + sự nghĩa thành phần: tựu + chức + thị + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 视事:旧指办公。指官吏到职工作。 Từ liên quan Gần nghĩa就职典礼 · 就职演讲 · 就职演说 · 就职的 · 就职仪式 · 就职访问 · 就职业而言