就职仪式

jiù zhí yí shìtựu chức nghi thức

Hán Việt: tựu chức nghi thức · Pinyin: jiù zhí yí shì

Tổng quan

Cấu tạo: 就 (tựu) + 職 (chức) + 儀 (nghi) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lễ nhậm chức

Đức

  • Handedict Einweihungsfeier

Từ liên quan

Gần nghĩa

仪式主义 · 就职典礼 · 就职演讲 · 就职演说 · 仪式上 · 仪式主义的 · 仪式的 · 就职的