就職儀式 jiù zhí yí shì · tựu chức nghi thức Hán Việt: tựu chức nghi thức · Pinyin: jiù zhí yí shì Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 職 (chức) + 儀 (nghi) + 式 (thức)Pinyinjiù zhí yí shìHán Việttựu chức nghi thứcCấu tạo就 + 職 + 儀 + 式 · tựu + chức + nghi + thức nghĩa thành phần: tựu + chức + nghi + thức