就职访问

jiù zhí fǎng wèntựu chức phóng vấn

Hán Việt: tựu chức phóng vấn · Pinyin: jiù zhí fǎng wèn

Tổng quan

Cấu tạo: 就 (tựu) + 職 (chức) + 訪 (phóng) + 問 (vấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viếng thăm nhậm chức

Đức

  • Handedict Antrittsbesuch

Từ liên quan

Gần nghĩa

就职典礼 · 就职演讲 · 就职演说 · 访问方式 · 访问时间 · 就职的 · 访问的 · 访问者