访问者
phóng vấn giả
Hán Việt: phóng vấn giả · Pinyin: fǎng wèn zhě
Tổng quan
người đến thăm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người đến thăm
- Google Alex v6 người thăm
- Tần suất từ khách, người đến thăm, người thanh tra, người kiểm tra (trường học...)
Eng
- JMdict visitor
- Cihui interviewer
- Tần suất từ interviewer
Đức
- Handedict Befrager
ja
- JMdict 訪問者(ほうもんしゃ)