就职的

tựu chức đích

Hán Việt: tựu chức đích

Tổng quan

(thuộc) buổi khai mạc; (thuộc) lễ khánh thành, mở đầu, khai trương, lễ nhậm chức (của tổng thống Mỹ...), bài diễn văn khai mạc; bài diễn văn nhậm chức (của tổng thống Mỹ...)

Cấu tạo: 就 (tựu) + 職 (chức) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhậm chức

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi inaugural

Từ liên quan

Gần nghĩa

就职 · 就职典礼 · 就职演讲 · 就职演说 · 就職 · 就职视事 · 就职仪式 · 就职访问