就職訪問 jiù zhí fǎng wèn · tựu chức phóng vấn Hán Việt: tựu chức phóng vấn · Pinyin: jiù zhí fǎng wèn Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 職 (chức) + 訪 (phóng) + 問 (vấn)Pinyinjiù zhí fǎng wènHán Việttựu chức phóng vấnCấu tạo就 + 職 + 訪 + 問 · tựu + chức + phóng + vấn nghĩa thành phần: tựu + chức + phóng + vấn