就虛避實 jiù xū bì shí · tựu hư tị thật Hán Việt: tựu hư tị thật · Pinyin: jiù xū bì shí Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 虛 (hư) + 避 (tị) + 實 (thật)Pinyinjiù xū bì shíHán Việttựu hư tị thậtCấu tạo就 + 虛 + 避 + 實 · tựu + hư + tị + thật nghĩa thành phần: tựu + hư + tị + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指避开敌人的主力,找敌人的弱点进攻。又指谈问题回避要害。