就要來的

tựu yếu lai đích

Hán Việt: tựu yếu lai đích

Tổng quan

sự đến, sự tới, sắp tới, sắp đến, có tương lai, có triển vọng, hứa hẹn

Cấu tạo: (tựu) + (yếu) + (lai) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đến, sự tới, sắp tới, sắp đến, có tương lai, có triển vọng, hứa hẹn