就這一次 tựu giá nhất thứ Hán Việt: tựu giá nhất thứ Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 這 (giá) + 一 (nhất) + 次 (thứ)Hán Việttựu giá nhất thứCấu tạo就 + 這 + 一 + 次 · tựu + giá + nhất + thứ nghĩa thành phần: tựu + giá + nhất + thứ