就題發揮 tựu đề phát huy Hán Việt: tựu đề phát huy Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 題 (đề) + 發 (phát) + 揮 (huy)Hán Việttựu đề phát huyCấu tạo就 + 題 + 發 + 揮 · tựu + đề + phát + huy nghĩa thành phần: tựu + đề + phát + huy Nghĩa EngCihui 就題發揮 iùtífāhuī f.e. talk to the point