尴尬地 giam giới địa Hán Việt: giam giới địa Tổng quan vụng về, lúng túng, ngượng nghịu, khó xử Cấu tạo: 尷 (giam) + 尬 (giới) + 地 (địa)Hán Việtgiam giới địaTừ loạitrạngCấu tạo尷 + 尬 + 地 · giam + giới + địa nghĩa thành phần: giam + giới + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lúng túngMainlandKaggle Zh-Vi awkwardly Từ liên quan Gần nghĩa尴尬的 · 尴尬 · 尴尬局面 · 尴尬的局面