尸位病民 shī wèi bìng mín · thi vị bệnh dân Hán Việt: thi vị bệnh dân · Pinyin: shī wèi bìng mín Tổng quan Cấu tạo: 尸 (thi) + 位 (vị) + 病 (bệnh) + 民 (dân)Pinyinshī wèi bìng mínHán Việtthi vị bệnh dânCấu tạo尸 + 位 + 病 + 民 · thi + vị + bệnh + dân nghĩa thành phần: thi + vị + bệnh + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 误:使受损害。指占着职位不做事,使百姓受到损失。