尸位誤國 shī wèi wù guó · thi vị ngộ quốc Hán Việt: thi vị ngộ quốc · Pinyin: shī wèi wù guó Tổng quan Cấu tạo: 尸 (thi) + 位 (vị) + 誤 (ngộ) + 國 (quốc)Pinyinshī wèi wù guóHán Việtthi vị ngộ quốcCấu tạo尸 + 位 + 誤 + 國 · thi + vị + ngộ + quốc nghĩa thành phần: thi + vị + ngộ + quốc Nghĩa EngCihui 屍位誤國 hīwèiwùguó f.e. neglect