尸体检查 thi thể kiểm tra Hán Việt: thi thể kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 屍 (thi) + 體 (thể) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việtthi thể kiểm traTừ loạidanhCấu tạo屍 + 體 + 檢 + 查 · thi + thể + kiểm + tra nghĩa thành phần: thi + thể + kiểm + tra Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểm tra tử thiMainlandKaggle Zh-Vi postmortemEngCihui postmortemTần suất từ postmortem Từ liên quan Gần nghĩa尸体剖检 · 尸体发掘 · 尸体解剖 · 尸体防腐 · 检查员的 · 检查官的 · 尸体嗜好症 · 尸体袋