尸体防腐

shī tǐ fáng fǔthi thể phòng hủ

Hán Việt: thi thể phòng hủ · Pinyin: shī tǐ fáng fǔ

Tổng quan

sự ướp (xác chết), sự ướp chất thơm, sự giữ cho khỏi bị quên; sự giữ trân trọng; sự ghi nhớ

Cấu tạo: 屍 (thi) + 體 (thể) + 防 (phòng) + 腐 (hủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng腐 tử thi
  • Google Alex v6 ướp xác
  • Biên soạn 屍體防腐 hītǐ fángfǔ v.p. embalm ◆n. embalming

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi embalmment

Eng

  • Cihui 屍體防腐 hītǐ fángfǔ v.p. embalm ◆n. embalming

Đức

  • Handedict Einbalsamierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

尸体剖检 · 尸体发掘 · 尸体解剖 · 防腐溶液 · 尸体嗜好症 · 尸体袋 · 防腐剂 · 防腐地