尸利沙迦

thi lợi sa già

Hán Việt: thi lợi sa già

Tổng quan

thi lợi sa ca (人名)譯曰頭者。比丘名。見大威德陀羅尼經十八。梵Śiriṣaka’。☸

Cấu tạo: (thi) + (lợi) + (sa) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thi lợi sa ca (人名)譯曰頭者。比丘名。見大威德陀羅尼經十八。梵Śiriṣaka’。☸