尸利漫陀

thi lợi mạn đà

Hán Việt: thi lợi mạn đà

Tổng quan

(地名)Śrimaṇḍapa,山名。翻梵語九曰:「尸利漫陀,傳曰裏頭山也,外國傳三。」☸

Cấu tạo: 尸 (thi) + 利 (lợi) + 漫 (mạn) + 陀 (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)Śrimaṇḍapa,山名。翻梵語九曰:「尸利漫陀,傳曰裏頭山也,外國傳三。」☸
  • Tần suất từ [bktd] thi lợi mạn đà (地名)Śrimaṇḍapa,山名。翻梵語九曰:「尸利漫陀,傳曰裏頭山也,外國傳三。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

尸利佛逝 · 尸利毱多 · 尸利沙迦 · 尸利夜 · 尸利沙 · 尸利素餐