尸利素餐

shī lì sù cān thi lợi tố xan

Hán Việt: thi lợi tố xan · Pinyin: shī lì sù cān

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (lợi) + (tố) + (xan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「尸位素餐」。見「尸位素餐」條。01.《孔叢子.論勢》:「言不當於主,而居人之官,食人之祿,是尸利也,尸利素飱(餐),吾罪深矣!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空占着职位而不做事,白吃饭。同“尸位素餐”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"尸位素餐"。