尸居龍見

shī jū lóng xiàn thi cư long kiến

Hán Việt: thi cư long kiến · Pinyin: shī jū lóng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (cư) + (long) + (kiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 靜如死屍,動如遊龍。語本《莊子.在宥》:「故君子苟能無解其五藏,無擢其聰明,尸居而龍見,淵默而雷聲,神動而天隨,從容無為,而萬物炊累焉。」