尸居龍見
thi cư long kiến
Hán Việt: thi cư long kiến · Pinyin: shī jū lóng xiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 居:静居;见:出现。静如尸而动如龙。
- Tân Hoa Tự Điển 居静居;见出现。静如尸而动如龙。
Hán Việt: thi cư long kiến · Pinyin: shī jū lóng xiàn