屍梨伽那
thi lê già na
Hán Việt: thi lê già na
Tổng quan
thi lê già na (佛名)Śriguṇa,譯作厚德。佛之別號。智度論二曰:「尸梨伽那,秦言厚德。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thi lê già na (佛名)Śriguṇa,譯作厚德。佛之別號。智度論二曰:「尸梨伽那,秦言厚德。」☸
Hán Việt: thi lê già na
thi lê già na (佛名)Śriguṇa,譯作厚德。佛之別號。智度論二曰:「尸梨伽那,秦言厚德。」☸