尸禄害政

shī lù hài zhèngthi lộc hại chánh

Hán Việt: thi lộc hại chánh · Pinyin: shī lù hài zhèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

尸禄:不做事空受俸禄。受俸禄而无所事事,有害政事。

Cấu tạo: 尸 (thi) + 祿 (lộc) + 害 (hại) + 政 (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尸禄:不做事空受俸禄。受俸禄而无所事事,有害政事。

Từ liên quan

Gần nghĩa

尸祿素餐 · 尸禄素食 · 尸禄素餐 · 尸禄素飡